eo protektaĵo
Cấu trúc từ:
protekt/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
プロテクタージョ
Substantivo (-o) protektaĵo
Bản dịch
- en protection ESPDIC
- eo protektado (Gợi ý tự động)
- es protección (Gợi ý tự động)
- es protección (Gợi ý tự động)
- fr protection (Gợi ý tự động)
- nl beveiliging (Gợi ý tự động)



Babilejo