en protect
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ŝirmi Teknika Vortaro
- es proteger Komputeko
- es proteger Komputeko
- fr protéger Komputeko
- nl beveiligen Komputeko
- ja かばう (Gợi ý tự động)
- ja おおう (Gợi ý tự động)
- ja 防ぐ (Gợi ý tự động)
- ja 保護する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja さえぎる (Gợi ý tự động)
- ja よける (Gợi ý tự động)
- ja 遮蔽する (Gợi ý tự động)
- io shirmar (t) (Gợi ý tự động)
- en to protect (Gợi ý tự động)
- en shelter (Gợi ý tự động)
- en screen (Gợi ý tự động)
- en shield (Gợi ý tự động)
- zh 保护 (Gợi ý tự động)
- zh 庇护 (Gợi ý tự động)
- zh 遮蔽 (Gợi ý tự động)
- zh 掩护 (Gợi ý tự động)
- zh 防止 (Gợi ý tự động)
- eo antaŭgardi (Dịch ngược)
- ja 予防する (Gợi ý tự động)
- en to guard (Gợi ý tự động)
- en preserve (Gợi ý tự động)
- en save (Gợi ý tự động)



Babilejo