eo protagonist/o
protagonisto
Cấu trúc từ:
protagonist/o ...Cách phát âm bằng kana:
プロタゴニスト
Bản dịch
- ja 主役 pejv
- ja 主人公 pejv
- eo ĉefrolulo pejv
- en protagonist ESPDIC
- ja 中心人物 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 立役者 (Gợi ý tự động)
- eo protagonisto (Gợi ý tự động)



Babilejo