en prospect
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eventuala kliento Christian Bertin
- en prospect (Gợi ý tự động)
- eo esplori (Dịch ngược)
- eo perspektivo (Dịch ngược)
- eo ŝanco (Dịch ngược)
- eo vidaĵo (Dịch ngược)
- ja 探検する (Gợi ý tự động)
- ja 踏査する (Gợi ý tự động)
- ja 調査する (Gợi ý tự động)
- ja 探究する (Gợi ý tự động)
- ja 研究する (Gợi ý tự động)
- ja 診査する (Gợi ý tự động)
- ja 検査する (Gợi ý tự động)
- ja 審理する (Gợi ý tự động)
- io explorar (Gợi ý tự động)
- io inquestar (Gợi ý tự động)
- en to examine (Gợi ý tự động)
- en explore (Gợi ý tự động)
- en investigate (Gợi ý tự động)
- en research (Gợi ý tự động)
- en study (Gợi ý tự động)
- en survey (Gợi ý tự động)
- en browse (Gợi ý tự động)
- zh 考察 (Gợi ý tự động)
- zh 探索 (Gợi ý tự động)
- ja 眺望 (Gợi ý tự động)
- ja 見晴らし (Gợi ý tự động)
- ja 遠景 (Gợi ý tự động)
- ja 展望 (Gợi ý tự động)
- ja 見通し (Gợi ý tự động)
- ja 遠近法 (Gợi ý tự động)
- ja 透視図法 (Gợi ý tự động)
- io perspektivo (Gợi ý tự động)
- en perspective (Gợi ý tự động)
- ja 機会 (Gợi ý tự động)
- ja 好機 (Gợi ý tự động)
- ja 見込み (Gợi ý tự động)
- ja 可能性 (Gợi ý tự động)
- ja 勝ち目 (Gợi ý tự động)
- ja チャンス (Gợi ý tự động)
- io chanco (Gợi ý tự động)
- en chance (Gợi ý tự động)
- en luck (Gợi ý tự động)
- zh 机会 (Gợi ý tự động)
- zh 时机 (Gợi ý tự động)
- ja ながめ (Gợi ý tự động)
- ja 光景 (Gợi ý tự động)
- ja 風景画 (Gợi ý tự động)
- ja 写真 (Gợi ý tự động)
- en sight (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- en spectacle (Gợi ý tự động)
- en parade (Gợi ý tự động)
- en display (Gợi ý tự động)
- en pageant (Gợi ý tự động)
- en thing to see (Gợi ý tự động)



Babilejo