eo proskribi
Cấu trúc từ:
proskrib/i ...Cách phát âm bằng kana:
プロスクリービ
Infinitivo (-i) de verbo proskribi
Bản dịch
- ja 追放する pejv
- eo ekzili pejv
- eo malpermesi pejv
- eo eksterleĝigi pejv
- en to outlaw ESPDIC
- en proscribe ESPDIC
- ja 祖国から追放する (Gợi ý tự động)
- io exilar (t) (Gợi ý tự động)
- en to ban (Gợi ý tự động)
- en banish (Gợi ý tự động)
- en exile (Gợi ý tự động)
- ja 禁じる (Gợi ý tự động)
- ja 禁止する (Gợi ý tự động)
- ja 許さない (状況が) (Gợi ý tự động)
- en to forbid (Gợi ý tự động)
- en prohibit (Gợi ý tự động)
- en interdict (Gợi ý tự động)
- en disallow (Gợi ý tự động)
- zh 禁止 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo ekzili Ssv
- eo eksterleĝigi Ssv
- eo malpermesi Ssv



Babilejo