Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo proprietulo

Cấu trúc từ:
propriet/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
propriet/u/lopropr/ie/tul/opropr/i/et/ul/o
Prononco per kanaoj:
リエトゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo proprieto

Cấu trúc từ:
propriet/o
Cấu trúc dự đoán:
propr/ie/topropr/i/et/opro/pri/et/o
Prononco per kanaoj:
エー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo proprieta

Cấu trúc dự đoán:
propriet/apropr/ie/tapropr/i/et/a
Prononco per kanaoj:
エー

Bản dịch

Ví dụ

eo proprieti

Cấu trúc từ:
propriet/i
Cấu trúc dự đoán:
propr/i/et/ipro/pri/et/i
Prononco per kanaoj:
エーティ

Bản dịch

(?) proprietulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog