eo propreco
Cấu trúc từ:
propr/ec/o ...Cách phát âm bằng kana:
プロプレーツォ
Bản dịch
- ja 特性 pejv
- ja 本性 pejv
- ja 固有性 pejv
- ja 所有権 pejv
- eo proprieto pejv
- en property ESPDIC
- ja 私有権 (Gợi ý tự động)
- en ownership (Gợi ý tự động)
- eo atributo (Gợi ý tự động)
- eo eco (Gợi ý tự động)
- es propiedad (Gợi ý tự động)
- es propiedad (Gợi ý tự động)
- fr propriété (Gợi ý tự động)
- nl eigenschap f (Gợi ý tự động)



Babilejo