en proposition
Bản dịch
- eo propozicio (Dịch ngược)
- eo seksinvito (Dịch ngược)
- ja 節 (Gợi ý tự động)
- ja 命題 (Gợi ý tự động)
- en sentence (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- zh 从句 (Gợi ý tự động)
- zh 子句 (Gợi ý tự động)
- zh 单句 (Gợi ý tự động)
- zh 句 (Gợi ý tự động)
- zh 分句 (Gợi ý tự động)
- zh 命题 (Gợi ý tự động)
- en invitation to have sex (Gợi ý tự động)



Babilejo