en proposal
Pronunciation:
Bản dịch
- eo propono Komputeko
- es propuesta Komputeko
- es propuesta Komputeko
- fr proposition Komputeko
- nl voorstel n Komputeko
- ja 提案 (Gợi ý tự động)
- ja 動議 (Gợi ý tự động)
- ja 申し出 (Gợi ý tự động)
- ja 提供 (Gợi ý tự động)
- en offer (Gợi ý tự động)
- en presentation (Gợi ý tự động)
- en proposal (Gợi ý tự động)
- en tender (Gợi ý tự động)
- en suggestion (Gợi ý tự động)
- zh 建议 (Gợi ý tự động)
- zh 提议 (Gợi ý tự động)
- eo edziĝopropono (Dịch ngược)
- eo edziĝpropono (Dịch ngược)
- eo svatiĝo (Dịch ngược)
- en offer of marriage (Gợi ý tự động)
- ja 求婚 (Gợi ý tự động)
- en asking for someone's hand in marriage (Gợi ý tự động)



Babilejo