en property
Pronunciation:
Bản dịch
- eo atributo Komputada Leksikono, Plena Pekoteko, Teknika Vortaro
- eo eco Komputeko
- es propiedad Komputeko
- es propiedad Komputeko
- fr propriété Komputeko
- nl eigenschap f Komputeko
- ja 属性 (Gợi ý tự động)
- ja 表徴 (Gợi ý tự động)
- ja 限定詞 (Gợi ý tự động)
- en property (Gợi ý tự động)
- en attribute (Gợi ý tự động)
- ja 性質 (Gợi ý tự động)
- en quality (Gợi ý tự động)
- en qualification (Gợi ý tự động)
- zh 性质 (Gợi ý tự động)
- eo bieno (Dịch ngược)
- eo enhavo (Dịch ngược)
- eo havaĵo (Dịch ngược)
- eo kvalito (Dịch ngược)
- eo posedaĵo (Dịch ngược)
- eo propraĵo (Dịch ngược)
- eo propreco (Dịch ngược)
- eo proprietaĵo (Dịch ngược)
- ja 領地 (Gợi ý tự động)
- ja 地所 (Gợi ý tự động)
- io domeno (Gợi ý tự động)
- en domain (Gợi ý tự động)
- en estate (Gợi ý tự động)
- en farm (Gợi ý tự động)
- en ranch (Gợi ý tự động)
- en land (Gợi ý tự động)
- en ground (Gợi ý tự động)
- en grounds (Gợi ý tự động)
- zh 农场 (Gợi ý tự động)
- zh 庄园 (Gợi ý tự động)
- zh 田庄 (Gợi ý tự động)
- ja 内容 (Gợi ý tự động)
- ja 目次 (Gợi ý tự động)
- ja 内包 (Gợi ý tự động)
- en content (Gợi ý tự động)
- en contents (Gợi ý tự động)
- en asset (Gợi ý tự động)
- en assets (Gợi ý tự động)
- zh 内容 (Gợi ý tự động)
- ja 持ち物 (Gợi ý tự động)
- ja 所持品 (Gợi ý tự động)
- ja 所有物 (Gợi ý tự động)
- ja 財産 (Gợi ý tự động)
- en possession (Gợi ý tự động)
- ja 質 (Gợi ý tự động)
- ja 品質 (Gợi ý tự động)
- ja 特性 (Gợi ý tự động)
- ja 特質 (Gợi ý tự động)
- zh 质 (Gợi ý tự động)
- zh 品质 (Gợi ý tự động)
- zh 质量 (Gợi ý tự động)
- zh 特质 (Gợi ý tự động)
- zh 资质 (Gợi ý tự động)
- en goods (Gợi ý tự động)
- zh 财产 (Gợi ý tự động)
- ja 固有のもの (Gợi ý tự động)
- ja 本性 (Gợi ý tự động)
- ja 固有性 (Gợi ý tự động)
- ja 所有権 (Gợi ý tự động)
- eo proprieto (Gợi ý tự động)
- ja 私有財産 (Gợi ý tự động)



Babilejo