en propensity
Bản dịch
- eo emo (Dịch ngược)
- eo inklino (Dịch ngược)
- ja 傾向 (Gợi ý tự động)
- ja 好み (Gợi ý tự động)
- ja くせ (Gợi ý tự động)
- en inclination (Gợi ý tự động)
- en tendency (Gợi ý tự động)
- zh 趋势 (Gợi ý tự động)
- zh 趋向 (Gợi ý tự động)
- ja 性向 (Gợi ý tự động)
- ja 性癖 (Gợi ý tự động)
- ja 意向 (Gợi ý tự động)
- en disposal (Gợi ý tự động)
- en predisposition (Gợi ý tự động)
- en proneness (Gợi ý tự động)
- en slope (Gợi ý tự động)



Babilejo