en propagation
Bản dịch
- eo disvastigo Christian Bertin
- ja 普及 (Gợi ý tự động)
- ja 普及活動 (Gợi ý tự động)
- en diffusion (Gợi ý tự động)
- en dispersion (Gợi ý tự động)
- en dissemination (Gợi ý tự động)
- en expansion (Gợi ý tự động)
- en propagation (Gợi ý tự động)
- eo dissemado (Dịch ngược)
- eo dissemiĝado (Dịch ngược)
- eo disvastiĝo (Dịch ngược)
- en spreading (Gợi ý tự động)



Babilejo