en propagate
Bản dịch
- eo dissemiĝi (Dịch ngược)
- eo multigi (Dịch ngược)
- eo propagandi (Dịch ngược)
- en to disseminate (Gợi ý tự động)
- en scatter (Gợi ý tự động)
- ja 多くする (Gợi ý tự động)
- ja 増やす (Gợi ý tự động)
- en to multiply (Gợi ý tự động)
- ja 宣伝する (Gợi ý tự động)
- ja 普及させる (Gợi ý tự động)
- ja 布教する (Gợi ý tự động)
- io propagandar (Gợi ý tự động)
- en to advertise (Gợi ý tự động)
- en publicize (Gợi ý tự động)
- zh 宣传 (Gợi ý tự động)
- zh 传播 (Gợi ý tự động)



Babilejo