en promulgate
Bản dịch
- eo disvastigi (Dịch ngược)
- eo publikigi (Dịch ngược)
- ja 広げる (Gợi ý tự động)
- ja 広める (Gợi ý tự động)
- ja 普及する (Gợi ý tự động)
- io propagar (Gợi ý tự động)
- en to spread abroad (Gợi ý tự động)
- ja 公表する (Gợi ý tự động)
- ja 公開する (Gợi ý tự động)
- ja 出版する (Gợi ý tự động)
- ja 刊行する (Gợi ý tự động)
- io enuncar (Gợi ý tự động)
- en to make public (Gợi ý tự động)
- en publish (Gợi ý tự động)
- en reveal (Gợi ý tự động)



Babilejo