en promotion
Pronunciation:
Bản dịch
- eo gradaltigo Teknika Vortaro
- en promotion (Gợi ý tự động)
- eo plirangigo (Dịch ngược)
- eo promocio (Dịch ngược)
- eo reklamado (Dịch ngược)
- eo varbado (Dịch ngược)
- ja 昇進させること (Gợi ý tự động)
- ja 昇進 (Gợi ý tự động)
- ja 昇格 (Gợi ý tự động)
- ja 昇級 (Gợi ý tự động)
- ja 進級 (Gợi ý tự động)
- eo rangaltiĝo (Gợi ý tự động)
- ja 成り (Gợi ý tự động)
- ja アップグレード (Gợi ý tự động)
- ja バージョンアップ (Gợi ý tự động)
- en advertisement (Gợi ý tự động)
- en advertising (Gợi ý tự động)
- ja 募集 (Gợi ý tự động)
- ja 徴募 (Gợi ý tự động)
- en campaigning (Gợi ý tự động)
- en enrolment (Gợi ý tự động)
- en recruitment (Gợi ý tự động)



Babilejo