eo promociiĝi
Cấu trúc từ:
promoci/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
プロモツィイーヂ
Infinitivo (-i) de verbo promociiĝi
Bản dịch
- ja 昇進する pejv
- ja 進級する pejv
- eo rangaltiĝi pejv
- en to advance ESPDIC
- ja 昇格する (Gợi ý tự động)
- ja 昇級する (Gợi ý tự động)
- eo promociiĝi (Gợi ý tự động)
- eo avanci (Dịch ngược)
- ja 進撃する (Gợi ý tự động)
- eo antaŭeniri (Gợi ý tự động)
- io avancar (Gợi ý tự động)
- en be promoted (Gợi ý tự động)



Babilejo