en promising
Bản dịch
- eo esperdona (Dịch ngược)
- eo esperiga (Dịch ngược)
- eo promesplena (Dịch ngược)
- ja 有望な (Gợi ý tự động)
- ja 幸先のよい (Gợi ý tự động)
- en hopeful (Gợi ý tự động)
- ja 希望を持たせる (Gợi ý tự động)
- ja 期待させる (Gợi ý tự động)
- en encouraging (Gợi ý tự động)
- ja 見込みのある (Gợi ý tự động)
- eo multpromesa (Gợi ý tự động)
- en full of promise (Gợi ý tự động)



Babilejo