en projection
Bản dịch
- eo projekcio Teknika Vortaro
- ja 射影 (Gợi ý tự động)
- ja 投影図法 (Gợi ý tự động)
- ja 投影図 (Gợi ý tự động)
- ja 映写 (画面) (Gợi ý tự động)
- ja 映像 (Gợi ý tự động)
- ja 投射 (Gợi ý tự động)
- ja 投影 (Gợi ý tự động)
- en projection (Gợi ý tự động)
- eo elstaraĵo (Dịch ngược)
- eo projekciaĵo (Dịch ngược)
- ja 隆起 (Gợi ý tự động)
- ja 突起物 (Gợi ý tự động)
- ja 突出物 (Gợi ý tự động)
- en landmark (Gợi ý tự động)
- en prominence (Gợi ý tự động)
- en protrusion (Gợi ý tự động)
- ja スライド (Gợi ý tự động)



Babilejo