en project
Pronunciation:
Bản dịch
- eo projekto Komputeko
- es proyecto Komputeko
- es proyecto Komputeko
- fr projet Komputeko
- nl project n Komputeko
- ja 計画 (Gợi ý tự động)
- ja 企画 (Gợi ý tự động)
- ja 案 (Gợi ý tự động)
- ja 草案 (Gợi ý tự động)
- ja 議案 (Gợi ý tự động)
- ja 設計図 (Gợi ý tự động)
- en design document (Gợi ý tự động)
- en draft (Gợi ý tự động)
- en plan (Gợi ý tự động)
- en project (Gợi ý tự động)
- en scheme (Gợi ý tự động)
- en technical specification (Gợi ý tự động)
- zh 打算 (Gợi ý tự động)
- zh 设想 (Gợi ý tự động)
- zh 计划 (Gợi ý tự động)
- zh 方案 (Gợi ý tự động)
- zh 草案 (Gợi ý tự động)



Babilejo