en prohibit
Bản dịch
- eo malebligi Christian Bertin
- eo neebligi (Gợi ý tự động)
- en to bar (Gợi ý tự động)
- en inhibit (Gợi ý tự động)
- en prevent (Gợi ý tự động)
- en hinder (Gợi ý tự động)
- en make impossible (Gợi ý tự động)
- en prohibit (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- zh 阻止 (Gợi ý tự động)
- zh 妨碍 (Gợi ý tự động)
- eo malpermesi (Dịch ngược)
- eo prohibi (Dịch ngược)
- eo tabui (Dịch ngược)
- ja 禁じる (Gợi ý tự động)
- ja 禁止する (Gợi ý tự động)
- ja 許さない (Gợi ý tự động)
- en to forbid (Gợi ý tự động)
- en interdict (Gợi ý tự động)
- en disallow (Gợi ý tự động)
- zh 禁止 (Gợi ý tự động)
- en to ban (Gợi ý tự động)
- en forbid (Gợi ý tự động)
- en proscribe (Gợi ý tự động)
- ja タブーとする (Gợi ý tự động)
- en to make taboo (Gợi ý tự động)
- en outlaw (Gợi ý tự động)



Babilejo