eo prohibi
Cấu trúc từ:
prohib/i ...Cách phát âm bằng kana:
プロヒービ
Infinitivo (-i) de verbo prohibi
Bản dịch
- eo malpermesi 《稀》(禁止する) pejv
- en to ban ESPDIC
- en disallow ESPDIC
- en forbid ESPDIC
- en prohibit ESPDIC
- en proscribe ESPDIC
- ja 禁じる (Gợi ý tự động)
- ja 禁止する (Gợi ý tự động)
- ja 許さない (状況が) (Gợi ý tự động)
- en to forbid (Gợi ý tự động)
- en interdict (Gợi ý tự động)
- zh 禁止 (Gợi ý tự động)
- eo malebligi (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo malpermesi Ssv



Babilejo