en progression
Bản dịch
- eo progresado (Dịch ngược)
- eo progresio (Dịch ngược)
- en progress (Dịch ngược)
- ja 進歩 (Gợi ý tự động)
- ja 向上 (Gợi ý tự động)
- ja 上達 (Gợi ý tự động)
- ja 発展 (Gợi ý tự động)
- ja 数列 (Gợi ý tự động)
- eo vico (Gợi ý tự động)
- io progresiono (Gợi ý tự động)



Babilejo