en progress
Pronunciation:
Bản dịch
- en progression Komputeko
- eo plenumo LibreOffice
- eo progreso WordPress
- nl voortgang m ICT VNU
- nl vooruitgang ICT VNU
- ja 執行 (Gợi ý tự động)
- ja 遂行 (Gợi ý tự động)
- ja 実行 (Gợi ý tự động)
- en accomplishment (Gợi ý tự động)
- en fulfillment (Gợi ý tự động)
- en execution (Gợi ý tự động)
- en progress (Gợi ý tự động)
- ja 進歩 (Gợi ý tự động)
- ja 向上 (Gợi ý tự động)
- ja 上達 (Gợi ý tự động)
- ja 発展 (Gợi ý tự động)
- ja 進行 (Gợi ý tự động)
- ja 前進 (Gợi ý tự động)
- en advance (Gợi ý tự động)
- en advancement (Gợi ý tự động)
- zh 进步 (Gợi ý tự động)
- eo pliboniĝo (Dịch ngược)
- eo plibonstatiĝo (Dịch ngược)
- eo progresi (Dịch ngược)
- ja よりよくなること (Gợi ý tự động)
- ja 改善されること (Gợi ý tự động)
- sa वह् (Gợi ý tự động)
- ja 進歩する (Gợi ý tự động)
- ja 向上する (Gợi ý tự động)
- ja 上達する (Gợi ý tự động)
- ja 進行する (Gợi ý tự động)
- ja 前進する (Gợi ý tự động)
- io progresar (Gợi ý tự động)
- en to advance (Gợi ý tự động)
- en proceed (Gợi ý tự động)
- zh 发展 (Gợi ý tự động)



Babilejo