eo progresio
Cấu trúc từ:
progresi/oCách phát âm bằng kana:
プログレスィーオ
Substantivo (-o) progresio
Bản dịch
- ja 数列 pejv
- eo vico pejv
- io progresiono Diccionario
- en progression ESPDIC
- ja 列 (Gợi ý tự động)
- ja 行列 (Gợi ý tự động)
- ja 並び (Gợi ý tự động)
- ja 番 (Gợi ý tự động)
- ja 順番 (Gợi ý tự động)
- en array (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- en line (Gợi ý tự động)
- en rank (Gợi ý tự động)
- en row (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- en sequence (Gợi ý tự động)
- zh 一列 (Gợi ý tự động)
- zh 队列 (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo aritmetika progresio / 算術数列 pejv
- eo geometria progresio / 幾何数列 pejv
- eo harmona progresio / 調和数列 pejv



Babilejo