eo programa fuŝo
Cấu trúc từ:
programa fuŝo ...Cách phát âm bằng kana:
プログラーマ フ▼ーショ
Bản dịch
- en bug ESPDIC
- ca error (Gợi ý tự động)
- eo cimo (Gợi ý tự động)
- eo programeraro (Gợi ý tự động)
- es error (Gợi ý tự động)
- es error (Gợi ý tự động)
- fr bogue f (Gợi ý tự động)
- nl programmafout m, f (Gợi ý tự động)
- nl bug (Gợi ý tự động)
- ja ナンキンムシ (Gợi ý tự động)
- ja カメムシの類 (Gợi ý tự động)
- ja バグ (Gợi ý tự động)
- io cimo (Gợi ý tự động)



Babilejo