Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
profund/eg//o
Cách phát âm bằng kana:
ロフンデガージョ

eo profundegaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
profund/eg//o
Cách phát âm bằng kana:
ロフンデガージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo profundego

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
profund/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
ロフデー

Bản dịch

eo profundega

Cấu trúc dự đoán:
profund/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
ロフデー

Bản dịch

eo profundi

Cấu trúc dự đoán:
pro/fund/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

(?) profundegaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,043,979 inferencoj, 0.573 CPU-sekundoj en 0.669 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog