Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
profund//o
Cấu trúc dự đoán:
profund/a/ĵopro/fund//opro/fund/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ロフダージョ

eo profundaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
profund//o
Cấu trúc dự đoán:
profund/a/ĵopro/fund//opro/fund/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ロフダージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo profundaĵa

Cấu trúc dự đoán:
profund//apro/fund//a
Prononco per kanaoj:
ロフダージャ

Bản dịch

eo profundaĵi

Cấu trúc dự đoán:
profund//ipro/fund//i
Prononco per kanaoj:
ロフダー

Bản dịch

eo profundi

Cấu trúc dự đoán:
profund/ipro/fund/i
Prononco per kanaoj:
ディ

Bản dịch

eo profundo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
profund/o
Cấu trúc dự đoán:
pro/fund/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

eo profunda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
profund/a
Cấu trúc dự đoán:
pro/fund/a
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: profond | en: deep | de: tief | ru: глубокій | pl: głęboki.

Bản dịch

Ví dụ

io profunda

Bản dịch

(?) profundaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog