eo profitama
Cấu trúc từ:
profit/am/a ...Cách phát âm bằng kana:
プロフ▼ィターマ
Adjektivo (-a) profitama
Bản dịch
- eo profitema (利益優先の) pejv
- en avaricious ESPDIC
- ja 利益優先の (Gợi ý tự động)
- ja 欲得ずくの (Gợi ý tự động)
- ja 計算高い (Gợi ý tự động)
- en greedy for profit (Gợi ý tự động)



Babilejo