eo profesiisto
Cấu trúc từ:
profesi/ist/o ...Cách phát âm bằng kana:
プロフ▼ェスィイスト
Substantivo (-o) profesiisto
Bản dịch
- eo profesiulo (職業人) pejv
- en professional ESPDIC
- ja 職業人 (Gợi ý tự động)
- ja 専門家 (Gợi ý tự động)
- ja プロ (Gợi ý tự động)
- ja 玄人 (Gợi ý tự động)
- eo profesia (Gợi ý tự động)
- nl vakkundig (Gợi ý tự động)
- nl vakman/vrouw (Gợi ý tự động)



Babilejo