en profanity
Bản dịch
- eo malpieco (Dịch ngược)
- eo sakro (Dịch ngược)
- ja 不信心 (Gợi ý tự động)
- ja 不敬虔 (Gợi ý tự động)
- en impiety (Gợi ý tự động)
- ja 仙骨 (Gợi ý tự động)
- io sakrumo (Gợi ý tự động)
- en bad language (Gợi ý tự động)
- en curse (Gợi ý tự động)
- en expletive (Gợi ý tự động)
- en obscenity (Gợi ý tự động)
- en sacrum (Gợi ý tự động)



Babilejo