en production
Pronunciation:
Bản dịch
- eo derivregulo (Dịch ngược)
- eo produktado (Dịch ngược)
- eo produkto (Dịch ngược)
- ja 生産 (Gợi ý tự động)
- ja 産出 (Gợi ý tự động)
- ja 製作 (Gợi ý tự động)
- ja 製造 (Gợi ý tự động)
- ja 生産物 (Gợi ý tự động)
- eo produktaĵo (Gợi ý tự động)
- en product (Gợi ý tự động)
- zh 产品 (Gợi ý tự động)
- zh 产物 (Gợi ý tự động)



Babilejo