en product
Pronunciation:
Bản dịch
- eo produkto Komputeko
- es producto Komputeko
- es producto Komputeko
- fr produit Komputeko
- nl product n Komputeko
- ja 生産 (Gợi ý tự động)
- eo produktado (Gợi ý tự động)
- ja 生産物 (Gợi ý tự động)
- eo produktaĵo (Gợi ý tự động)
- en product (Gợi ý tự động)
- en production (Gợi ý tự động)
- zh 产品 (Gợi ý tự động)
- zh 产物 (Gợi ý tự động)
- eo fabrikaĵo (Dịch ngược)
- eo produto (Dịch ngược)
- ja 製品 (Gợi ý tự động)
- en manufactured article (Gợi ý tự động)
- ja 産物 (Gợi ý tự động)
- ja 製造物 (Gợi ý tự động)
- en produce (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- ja 積 (Gợi ý tự động)



Babilejo