en proclamation
Bản dịch
- eo deklaracio (Dịch ngược)
- eo deklaro (Dịch ngược)
- eo proklamado (Dịch ngược)
- eo proklamaĵo (Dịch ngược)
- eo proklamo (Dịch ngược)
- eo publikigo (Dịch ngược)
- ja 宣言 (Gợi ý tự động)
- en announcement (Gợi ý tự động)
- en declaration (Gợi ý tự động)
- en manifesto (Gợi ý tự động)
- eo la Universala Deklaracio de Homaj Rajtoj (Gợi ý tự động)
- ja 声明 (Gợi ý tự động)
- ja 表明 (Gợi ý tự động)
- ja 申告 (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- zh 声明 (Gợi ý tự động)
- ja 布告 (Gợi ý tự động)
- ja 公布 (Gợi ý tự động)
- ja 発布 (Gợi ý tự động)
- ja 言明 (Gợi ý tự động)
- ja 公言 (Gợi ý tự động)
- ja 公表 (Gợi ý tự động)
- ja 発表 (Gợi ý tự động)
- ja 出版 (Gợi ý tự động)
- ja 発行 (Gợi ý tự động)
- en publication (Gợi ý tự động)
- en publicity (Gợi ý tự động)



Babilejo