en process
Pronunciation:
Bản dịch
- eo procezo Komputada Leksikono, Reta Vortaro, KDE-laborvortaro
- eo procedo Plena Pekoteko
- es proceso Komputeko
- es proceso Komputeko
- fr processus Komputeko
- nl proces n Komputeko
- eo trakti Christian Bertin, Telegramo
- eo prilabori Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- nl verwerken Stichting
- ja 経過 (Gợi ý tự động)
- ja 過程 (Gợi ý tự động)
- ja 進展 (Gợi ý tự động)
- ja 成り行き (Gợi ý tự động)
- ja プロセス (Gợi ý tự động)
- en process (Gợi ý tự động)
- en daemon (Gợi ý tự động)
- zh 过程 (Gợi ý tự động)
- ja 手順 (Gợi ý tự động)
- ja 手続 (Gợi ý tự động)
- ja 工程 (Gợi ý tự động)
- ja 処理 (Gợi ý tự động)
- ja 処置 (Gợi ý tự động)
- en method (Gợi ý tự động)
- en procedure (Gợi ý tự động)
- en proceeding (Gợi ý tự động)
- zh 手续 (Gợi ý tự động)
- ja 取り扱う (Gợi ý tự động)
- ja 扱う (Gợi ý tự động)
- ja 待遇する (Gợi ý tự động)
- ja 論じる (Gợi ý tự động)
- ja 処理する (Gợi ý tự động)
- ja 交渉する (Gợi ý tự động)
- ja 談判する (Gợi ý tự động)
- io traktar (t) (Gợi ý tự động)
- en to deal with (Gợi ý tự động)
- en handle (Gợi ý tự động)
- en treat (Gợi ý tự động)
- zh 处理 (Gợi ý tự động)
- zh 对待 (Gợi ý tự động)
- zh 商谈 (Gợi ý tự động)
- zh 谈判 (Gợi ý tự động)
- zh 把...当作 (Gợi ý tự động)
- zh 论述 (Gợi ý tự động)
- ja 加工する (Gợi ý tự động)
- ja 手を加える (Gợi ý tự động)
- ja 細工する (Gợi ý tự động)
- en to elaborate (Gợi ý tự động)
- eo apofizo (Dịch ngược)
- eo prilaboro (Dịch ngược)
- eo proceza (Dịch ngược)
- ja 骨突起 (Gợi ý tự động)
- en apophysis (Gợi ý tự động)
- ja 加工すること (Gợi ý tự động)
- ja 手を加えること (Gợi ý tự động)
- ja 細工すること (Gợi ý tự động)
- ja 処理すること (Gợi ý tự động)
- ja 経過に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 過程に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 進展に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 成り行きに関連した (Gợi ý tự động)
- ja プロセスに関連した (Gợi ý tự động)



Babilejo