en probe
Bản dịch
- eo sondi Christian Bertin
- ja 探る (機具で深い所を) (Gợi ý tự động)
- ja 調査する (Gợi ý tự động)
- ja 測深する (測鉛で) (Gợi ý tự động)
- ja 検査する (ゾンデを用いて) (Gợi ý tự động)
- ja 打診する 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io sondar (t) (Gợi ý tự động)
- en to fathom (Gợi ý tự động)
- en sound (Gợi ý tự động)
- en try depth (Gợi ý tự động)
- en probe (Gợi ý tự động)
- en plumb (Gợi ý tự động)
- en sound out (Gợi ý tự động)
- eo sondaĵo (Dịch ngược)
- eo sondilo (Dịch ngược)
- eo sondo (Dịch ngược)
- en scan (Gợi ý tự động)
- ja 測深器 (Gợi ý tự động)
- ja ゾンデ (Gợi ý tự động)
- ja 消息子 (Gợi ý tự động)
- en fathom line (Gợi ý tự động)
- en plummet (Gợi ý tự động)
- ja 探ること (Gợi ý tự động)
- ja 調査すること (Gợi ý tự động)
- ja 測深すること (Gợi ý tự động)
- ja 検査すること (Gợi ý tự động)
- ja 打診すること (Gợi ý tự động)



Babilejo