en prize
Pronunciation:
Bản dịch
- eo premio (Dịch ngược)
- eo ŝati (Dịch ngược)
- ja 賞 (Gợi ý tự động)
- ja 賞品 (Gợi ý tự động)
- ja 景品 (Gợi ý tự động)
- io premio (Gợi ý tự động)
- en award (Gợi ý tự động)
- en premium (Gợi ý tự động)
- en reward (Gợi ý tự động)
- zh 奖品 (Gợi ý tự động)
- ja 価値を認める (Gợi ý tự động)
- ja 高く評価する (Gợi ý tự động)
- ja 尊重する (Gợi ý tự động)
- ja 好む (Gợi ý tự động)
- ja 好く (Gợi ý tự động)
- ja 愛好する (Gợi ý tự động)
- eo ami (Gợi ý tự động)
- io afecionar (Gợi ý tự động)
- io fantaziar (Gợi ý tự động)
- en to appreciate (Gợi ý tự động)
- en like (Gợi ý tự động)
- en value (Gợi ý tự động)
- en esteem (Gợi ý tự động)
- en think highly of (Gợi ý tự động)
- en relish (Gợi ý tự động)
- zh 喜欢 (Gợi ý tự động)
- zh 欣赏 (Gợi ý tự động)
- zh 重视 (Gợi ý tự động)
- zh 器重 (Gợi ý tự động)



Babilejo