en privilege
Pronunciation:
Bản dịch
- eo privilegio Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- es privilegio Komputeko
- es privilegio Komputeko
- fr privilège Komputeko
- nl voorrecht n Komputeko
- eo permeso Telegramo
- ja 特権 (Gợi ý tự động)
- ja 特典 (Gợi ý tự động)
- ja 恩典 (Gợi ý tự động)
- io privilejo (Gợi ý tự động)
- en favor (Gợi ý tự động)
- en privilege (Gợi ý tự động)
- en special advantage (Gợi ý tự động)
- ja 許し (Gợi ý tự động)
- ja 許可 (Gợi ý tự động)
- ja 認可 (Gợi ý tự động)
- ja 許諾 (Gợi ý tự động)
- ja 容認 (Gợi ý tự động)
- en license (Gợi ý tự động)
- en permission (Gợi ý tự động)



Babilejo