en printout
Bản dịch
- eo firmaĵo Teknika Vortaro
- nl afdruk m Komputeko
- ja 大地 (Gợi ý tự động)
- eo firmamento (Gợi ý tự động)
- en dry land (Gợi ý tự động)
- en firmament (Gợi ý tự động)
- en hard copy (Gợi ý tự động)
- en printout (Gợi ý tự động)
- eo surpaperigo (Dịch ngược)
- en print (Gợi ý tự động)



Babilejo