eo prinotado
Cấu trúc từ:
pri/not/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
プリノタード
Substantivo (-o) prinotado
Bản dịch
- en annotation ESPDIC
- ca anotació (Gợi ý tự động)
- eo prinoto (Gợi ý tự động)
- eo komento (Gợi ý tự động)
- es anotación (Gợi ý tự động)
- es anotación (Gợi ý tự động)
- fr annotation f (Gợi ý tự động)
- nl aantekening f (Gợi ý tự động)
- nl annotatie (Gợi ý tự động)



Babilejo