en principle
Pronunciation:
Bản dịch
- eo leĝo (Dịch ngược)
- eo maksimo (Dịch ngược)
- eo principo (Dịch ngược)
- ja 法律 (Gợi ý tự động)
- ja 法 (Gợi ý tự động)
- ja 法規 (Gợi ý tự động)
- ja おきて (Gợi ý tự động)
- ja 戒律 (Gợi ý tự động)
- ja 律法 (Gợi ý tự động)
- ja 法則 (Gợi ý tự động)
- io lego (Gợi ý tự động)
- en law (Gợi ý tự động)
- zh 法律 (Gợi ý tự động)
- zh 法 (Gợi ý tự động)
- zh 准则 (Gợi ý tự động)
- zh 法则 (Gợi ý tự động)
- ja 金言 (Gợi ý tự động)
- ja 格言 (Gợi ý tự động)
- ja 座右の銘 (Gợi ý tự động)
- en maxim (Gợi ý tự động)
- ja 原理 (Gợi ý tự động)
- ja 原則 (Gợi ý tự động)
- ja 根源 (Gợi ý tự động)
- ja 本源 (Gợi ý tự động)
- ja 主義 (Gợi ý tự động)
- ja 行動指針 (Gợi ý tự động)
- ja 方針 (Gợi ý tự động)
- io principo (Gợi ý tự động)
- zh 本原 (Gợi ý tự động)
- zh 起源 (Gợi ý tự động)
- zh 原理 (Gợi ý tự động)
- zh 原则 (Gợi ý tự động)



Babilejo