Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo princa

Cấu trúc từ:
princ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リンツァ
Adjektivo (-a) princa

Bản dịch

Ví dụ

eo princi

Cấu trúc từ:
princ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リンツィ

Bản dịch

eo princo

Cấu trúc từ:
princ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リンツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) princo
Laŭ la Universala Vortaro: fr prince, souverain | en prince | de Fürst, Prinz | ru принцъ, князь | pl książe.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo prince

Cấu trúc từ:
princ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リンツェ
Adverbo (-e) prince

Bản dịch

en prince

Bản dịch

  • eo princo (Dịch ngược)
  • eo reĝido (Dịch ngược)
  • ja 君主 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 王子 (Gợi ý tự động)
  • ja 皇子 (Gợi ý tự động)
  • ja 公爵 (Gợi ý tự động)
  • ja 第一人者 (Gợi ý tự động)
  • io princulo (Gợi ý tự động)
  • zh 王子 (Gợi ý tự động)
  • zh 君主 (Gợi ý tự động)
  • zh 诸侯 (Gợi ý tự động)
  • zh 亲王 (Gợi ý tự động)
  • zh 王侯 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
princ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リンツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 603,856 inferencoj, 0.264 CPU-sekundoj en 0.275 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog