eo pridemando
Cấu trúc từ:
pri/demand/o ...Cách phát âm bằng kana:
プリデマンド
Bản dịch
- ja 尋問 pejv
- ja 取り調べ pejv
- en query ESPDIC
- eo informpeti (Gợi ý tự động)
- eo serĉmendi (Gợi ý tự động)
- eo informmendi (Gợi ý tự động)
- nl aanspreken (databank) (Gợi ý tự động)
- eo informpeto (Gợi ý tự động)
- eo serĉmendo (Gợi ý tự động)
- eo informmendo (Gợi ý tự động)
- es consulta (Gợi ý tự động)
- es consulta (Gợi ý tự động)
- fr requête f (Gợi ý tự động)
- nl zoekopdracht m, f (Gợi ý tự động)
- nl query (Gợi ý tự động)



Babilejo