io prezidar
Bản dịch
- eo prezidi (Dịch ngược)
- ja 議長を務める (Gợi ý tự động)
- ja 司会する (Gợi ý tự động)
- ja 主宰する (Gợi ý tự động)
- ja 司会をする (Gợi ý tự động)
- en to preside (Gợi ý tự động)
- en take the chair (Gợi ý tự động)
- zh 主持 (Gợi ý tự động)
- zh 做主席 (Gợi ý tự động)



Babilejo