en preview
Bản dịch
- eo antaŭmontro (Dịch ngược)
- eo antaŭprezento (Dịch ngược)
- eo antaŭrigardo (Dịch ngược)
- eo aspekto (Dịch ngược)
- ja 外観 (Gợi ý tự động)
- ja 見かけ (Gợi ý tự động)
- en appearance (Gợi ý tự động)
- en aspect (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- en sight (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- zh 外表 (Gợi ý tự động)



Babilejo