en pretext
Bản dịch
- eo elturniĝo (Dịch ngược)
- eo kasilo (Dịch ngược)
- eo preteksto (Dịch ngược)
- ja 切り抜けること (Gợi ý tự động)
- ja 回避 (Gợi ý tự động)
- ja 逃げ道 (Gợi ý tự động)
- ja 言い逃れ (Gợi ý tự động)
- en artifice (Gợi ý tự động)
- en ruse (Gợi ý tự động)
- en camouflage (Gợi ý tự động)
- en hiding place (Gợi ý tự động)
- en cover (Gợi ý tự động)
- ja 口実 (Gợi ý tự động)
- ja 言い訳 (Gợi ý tự động)
- ja 名目 (Gợi ý tự động)
- en excuse (Gợi ý tự động)
- en pretence (Gợi ý tự động)
- zh 借口 (Gợi ý tự động)
- zh 托词 (Gợi ý tự động)



Babilejo