en pretence
Bản dịch
- eo malmodesteco (Dịch ngược)
- eo preteksto (Dịch ngược)
- eo pretendemo (Dịch ngược)
- eo pretendo (Dịch ngược)
- eo ŝajnigaĵo (Dịch ngược)
- eo ŝajnigo (Dịch ngược)
- en arrogance (Gợi ý tự động)
- en high-handedness (Gợi ý tự động)
- en presumption (Gợi ý tự động)
- en conceit (Gợi ý tự động)
- ja 口実 (Gợi ý tự động)
- ja 言い訳 (Gợi ý tự động)
- ja 名目 (Gợi ý tự động)
- en excuse (Gợi ý tự động)
- en pretext (Gợi ý tự động)
- zh 借口 (Gợi ý tự động)
- zh 托词 (Gợi ý tự động)
- ja 厚かましさ (Gợi ý tự động)
- ja 根拠のない自負心 (Gợi ý tự động)
- ja うぬぼれ (Gợi ý tự động)
- en overbearingness (Gợi ý tự động)
- ja 主張 (Gợi ý tự động)
- ja 要求 (Gợi ý tự động)
- ja 自負 (Gợi ý tự động)
- ja 自認 (Gợi ý tự động)
- ja 気取り (Gợi ý tự động)
- en claim (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en pretense (Gợi ý tự động)
- en charade (Gợi ý tự động)
- en sham (Gợi ý tự động)
- ja 見せかけ (Gợi ý tự động)
- en dissimulation (Gợi ý tự động)
- en simulation (Gợi ý tự động)
- en pretending (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)



Babilejo