en presuppose
Bản dịch
- eo antaŭpremisi (Dịch ngược)
- eo antaŭsupozi (Dịch ngược)
- eo premisi (Dịch ngược)
- en to presume (Gợi ý tự động)
- ja 予測する (Gợi ý tự động)
- ja 予想する (Gợi ý tự động)
- ja 前提とする (Gợi ý tự động)
- en to assume (Gợi ý tự động)
- en premise (Gợi ý tự động)
- en take for granted (Gợi ý tự động)



Babilejo