en presumption
Bản dịch
- eo antaŭsupozo (Dịch ngược)
- eo aroganteco (Dịch ngược)
- eo malmodesteco (Dịch ngược)
- eo pretendemo (Dịch ngược)
- eo pretendo (Dịch ngược)
- eo tromemfideco (Dịch ngược)
- eo tromemfido (Dịch ngược)
- ja 予測 (Gợi ý tự động)
- ja 予想 (Gợi ý tự động)
- en presupposition (Gợi ý tự động)
- ja 横柄 (Gợi ý tự động)
- ja 尊大 (Gợi ý tự động)
- en arrogance (Gợi ý tự động)
- en overbearingness (Gợi ý tự động)
- en high-handedness (Gợi ý tự động)
- en pretence (Gợi ý tự động)
- en conceit (Gợi ý tự động)
- ja 厚かましさ (Gợi ý tự động)
- ja 根拠のない自負心 (Gợi ý tự động)
- ja うぬぼれ (Gợi ý tự động)
- ja 主張 (Gợi ý tự động)
- ja 要求 (Gợi ý tự động)
- ja 自負 (Gợi ý tự động)
- ja 自認 (Gợi ý tự động)
- ja 気取り (Gợi ý tự động)
- en claim (Gợi ý tự động)
- en self-conceit (Gợi ý tự động)



Babilejo