en presume
Bản dịch
- eo pretendi (Dịch ngược)
- eo supozi (Dịch ngược)
- ja 要求する (Gợi ý tự động)
- ja 主張する (Gợi ý tự động)
- ja 言い張る (Gợi ý tự động)
- ja 自称する (Gợi ý tự động)
- ja 自慢する (Gợi ý tự động)
- ja 公言する (Gợi ý tự động)
- en to allege (Gợi ý tự động)
- en claim (Gợi ý tự động)
- en maintain (Gợi ý tự động)
- en assert (Gợi ý tự động)
- en argue (Gợi ý tự động)
- zh 要求 (Gợi ý tự động)
- zh 声称 (Gợi ý tự động)
- zh 自称 (Gợi ý tự động)
- zh 自诩 (Gợi ý tự động)
- ja 仮定する (Gợi ý tự động)
- ja 想定する (Gợi ý tự động)
- ja 想像する (Gợi ý tự động)
- ja 予想する (Gợi ý tự động)
- io supozar (Gợi ý tự động)
- en to assume (Gợi ý tự động)
- en guess (Gợi ý tự động)
- en suppose (Gợi ý tự động)
- en surmise (Gợi ý tự động)
- zh 猜想 (Gợi ý tự động)
- zh 假定 (Gợi ý tự động)
- zh 假设 (Gợi ý tự động)



Babilejo