Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
prestiĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂャ

eo prestiĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
prestiĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂャ
Adjektivo (-a) prestiĝa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo prestiĝi

Cấu trúc từ:
prest//i
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Infinitivo (-i) de verbo prestiĝi

Bản dịch

eo prestiĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
prestiĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ
Substantivo (-o) prestiĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo presti

Cấu trúc từ:
prest/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo presti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) prestiĝa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,002,258 inferencoj, 0.330 CPU-sekundoj en 0.337 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog